釜
ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一
10
—
Gợi nhớ
Người cha (父) dùng khối kim loại sắt đồng (金) đúc thành chiếc nồi lớn để nấu cơm cho cả nhà gọi là cái nồi sắt cổ (釜).
Thành phần cấu tạo
釜
Nồi sắt cổ, chảo đun cổ
父
Bộ Phụ
Người cha / âm đọc (giao nhau)
金
Bộ Kim
Kim loại, vàng (giao nhau)
Từ đồng âm (41)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nồi sắt cổ, chảo đun cổ
Ví dụ (3)
成语“破釜沉舟”表达决一死战的决心。
Thành ngữ "Đập nồi dìm thuyền" thể hiện quyết tâm quyết chiến đến cùng.
The idiom 'smash cauldrons and sink boats' expresses resolution.
博物馆展出了战国时代的铜釜。
Bảo tàng trưng bày nồi đồng thời Chiến Quốc.
The museum exhibited bronze cauldrons of the Warring States Period.
古人用釜来煮饭。
Người cổ đại dùng nồi sắt để nấu cơm.
Ancients used cauldrons to cook rice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây