ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
Hán việt: phủ để trừu tân
—

Gợi nhớ

Từ "釜底抽薪" (fǔ dǐ chōu xīn) mang nghĩa "rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc", kết hợp bởi 釜 (fǔ - phủ): "Nồi sắt cổ" + 底 (dǐ - để): "đáy" + 抽 (chōu - trừu): "rút ra" + 薪 (xīn - tân): "Lương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 釜: Người cha (父) dùng khối kim loại sắt đồng (金) đúc thành chiếc nồi lớn để nấu cơm cho cả nhà gọi là cái nồi sắt cổ (釜). • Chữ 底: Nền tảng thấp nhất (氐) nằm nâng đỡ toàn bộ ngôi nhà rộng (广) từ bên dưới chính là phần cuối cùng, phần đáy (底). • Chữ 抽: Đưa bàn tay (扌) rút từng sợi mầm từ trong lòng vật (由) kéo ra ngoài, mở rộng nghĩa là rút ra hay hút thuốc (抽). • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪).

Thành phần cấu tạo

釜底抽薪
fǔ dǐ chōu xīn
rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
釜
fǔ • phủ
Nồi sắt cổ
父
Bộ Phụ
Người cha / âm đọc (giao nhau)
金
Bộ Kim
Kim loại, vàng (giao nhau)
底
dǐ • để
đáy
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
氐
Đê
Thấp / âm đọc (phía dưới)
抽
chōu • trừu
rút ra
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
由
Do
Từ, do / âm đọc (nằm bên phải)
薪
xīn • tân
Lương
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
新
Tân
Mới / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
thành ngữ
Nghĩa:rút củi đáy nồi; giải quyết vấn đề tận gốc
Ví dụ (3)
jiějué解决gēnyuán根源wèntí问题cái才shì是fǔdǐchōuxīn釜底抽薪。
Giải quyết vấn đề gốc rễ mới là xử lý tận gốc.
Solving the root problem is the only way to deal with it fundamentally.
zhè这gè个bànfǎ办法yǒu有fǔdǐchōuxīn釜底抽薪de的xiàoguǒ效果。
Cách này có hiệu quả rút củi đáy nồi.
This method has the effect of tackling the problem at its root.
zhìlǐ治理wūrǎn污染yào要fǔdǐchōuxīn釜底抽薪。
Xử lý ô nhiễm phải giải quyết tận gốc.
Controlling pollution requires addressing the root cause.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây