扒
一丨一ノ丶
5
HSK 5/6HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒).
Thành phần cấu tạo
扒
Bới, gỡ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
八
Bát
Tám / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (3)
1
động từ (đọc 'bā')
Nghĩa:và (cơm), bóc, lột, vạch ra, bám víu (động tác dùng tay gạt hoặc tách).
Ví dụ (5)
他饿坏了,端起碗拼命往嘴里扒饭。
Anh ấy đói lả rồi, bưng bát lên ra sức và cơm vào miệng.
He was starving, so he grabbed his bowl and desperately shoveled food into his mouth.
请帮我把这个橘子的皮扒了。
Làm ơn giúp tôi bóc (lột) vỏ quả quýt này ra.
Please help me peel this orange.
那个孩子扒着窗户往里看。
Đứa bé đó bám vào cửa sổ nhìn vào trong.
That child was clinging to the window and peering inside.
把草丛扒开,也许能找到丢失的钥匙。
Vạch bụi cỏ ra, có lẽ sẽ tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất.
Push the grass apart; maybe we can find the lost key.
这栋老房子因为违章被扒掉了。
Ngôi nhà cũ này vì vi phạm quy định nên đã bị dỡ bỏ (phá dỡ).
This old house was torn down because it was an illegal structure.
2
động từ (đọc 'pá')
Nghĩa:móc túi, cào, bới (thường dùng trong từ 'páshǒu' hoặc nấu ăn).
Ví dụ (3)
我的钱包在公交车上被人扒走了。
Ví tiền của tôi bị người ta móc mất trên xe buýt rồi.
My wallet was pickpocketed on the bus.
小心扒手!
Cẩn thận kẻ móc túi!
Watch out for pickpockets!
他在土里扒了半天,终于挖到了一个红薯。
Anh ấy bới trong đất nửa ngày, cuối cùng cũng đào được một củ khoai lang.
He clawed around in the dirt for quite a while and finally dug up a sweet potato.
3
Động từ
Nghĩa:Dùng ngón tay bám chặt vào một vật để tự giữ cơ thể; hoặc dùng tay hoặc công cụ cào, gạt, bới đất cát sang bên cạnh.
Ví dụ (5)
他扒着窗户向里看。
Anh ấy bám vào cửa sổ nhìn vào trong.
He held on to the window frame and peered inside.
鸡在草堆里扒拉着找虫子。
Con gà bới trong đống cỏ tìm giun.
The chicken scratched around in the haystack looking for worms.
他用手扒开挡路的树枝。
Anh ấy dùng tay gạt cành cây cản đường ra.
He used his hands to push aside the branches blocking the way.
扒手在公交车上偷了我的钱包。
Kẻ móc túi đã lấy trộm ví của tôi trên xe buýt.
A pickpocket stole my wallet on the bus.
鸡在地上扒土找虫子吃。
Gà bới đất trên mặt đất để tìm giun ăn.
Chickens are scratching the dirt on the ground looking for bugs to eat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây