吧
丨フ一フ丨一フ
7
对
HSK 1
Tiểu từ, trợ từ
Gợi nhớ
Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
吧
nhé, đi, thôi (trợ từ ngữ khí)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
巴
Ba
Bám, mong chờ / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (8)
Từ đồng âm (15)
Định nghĩa (3)
1
trợ từ (gợi ý, mệnh lệnh)
Nghĩa:nhé, đi, thôi, nào (dùng cuối câu để đề nghị, rủ rê, đồng ý hoặc ra lệnh nhẹ nhàng).
Ví dụ (5)
我们走吧。
Chúng ta đi thôi.
Let's go.
快点吃吧。
Ăn nhanh lên đi.
Hurry up and eat.
你说吧,我在听。
Bạn nói đi, tôi đang nghe đây.
Go ahead, I'm listening.
就这样吧。
Cứ thế đi (Quyết định vậy nhé).
Let's leave it at that.
好吧,我答应你。
Được rồi (thôi được), tôi đồng ý với bạn.
Alright, I promise you.
2
trợ từ (phỏng đoán)
Nghĩa:nhỉ, phải không, chắc là (biểu thị phỏng đoán, ước lượng, chưa chắc chắn).
Ví dụ (5)
你是中国人吧?
Bạn là người Trung Quốc phải không? (Đoán khoảng 80%).
You're Chinese, right?
他大概不会来了吧。
Chắc là anh ấy sẽ không đến nữa đâu nhỉ.
He probably won't come.
这大概是一百块钱吧。
Cái này chắc khoảng một trăm tệ nhỉ.
This is probably 100 yuan.
行吧?
Được chứ hả? (Hỏi ướm).
Alright?
这是你的手机吧?
Đây là điện thoại của bạn phải không?
This is your phone, right?
3
danh từ (loanword)
Nghĩa:quán bar, tiệm (từ mượn âm tiếng Anh 'Bar').
Ví dụ (5)
周末晚上,他和朋友们去酒吧听音乐。
Tối cuối tuần, anh ấy cùng bạn bè đến quán bar (quán rượu) để nghe nhạc.
bar
以前家里没电脑时,大家常去网吧上网。
Trước đây khi ở nhà chưa có máy tính, mọi người thường ra tiệm nét (quán bar Internet) để lên mạng.
internet cafe
许多年轻人都喜欢在网络贴吧里讨论。
Rất nhiều người trẻ tuổi đều thích thảo luận trên các diễn đàn trực tuyến (Tieba).
online forum
我们去酒吧喝一杯。
Chúng ta đi quán bar uống một ly đi.
Let's go to the bar for a drink.
这片茂密的森林就像天然的大氧吧。
Khu rừng rậm rạp này giống như một trạm dưỡng khí (quán bar oxy) tự nhiên khổng lồ.
oxygen bar
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây