大堂酒吧
—
Gợi nhớ
Từ "大堂酒吧" (dàtáng jiǔbā) mang nghĩa "Lobby Bar / Quầy bar sảnh chính", kết hợp bởi 大 (dà - đại): "to" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu" + 吧 (ba - ba): "nhé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒). • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
大堂酒吧
Lobby Bar / Quầy bar sảnh chính
Phân tích từ 大堂酒吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lobby Bar / Quầy bar sảnh chính
Ví dụ (3)
大堂酒吧的爵士乐演出非常精彩,很适合傍晚时分去喝一杯。
Buổi biểu diễn nhạc jazz của quầy bar sảnh rất tuyệt vời, rất thích hợp để tới uống một ly vào lúc chập tối.
The jazz performance at the lobby bar is fantastic, making it a great place to grab a drink in the evening.
我们在大堂酒吧约见了一位重要合作伙伴,环境清静舒适。
Chúng tôi đã gặp mặt một đối tác hợp tác quan trọng tại quầy bar sảnh, không gian thanh tịnh dễ chịu.
We met with an important business partner at the lobby bar, where the environment was quiet and comfortable.
大堂酒吧提供新鲜调制的下午茶套餐以及各色精酿啤酒。
Quầy bar sảnh phục vụ các set trà chiều mới pha chế cùng nhiều loại bia thủ công đủ loại.
The lobby bar offers freshly prepared afternoon tea sets as well as a variety of craft beers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây