迷你吧
—
Gợi nhớ
Từ "迷你吧" (mínǐbā) mang nghĩa "Quầy bar mini trong phòng / Minibar", kết hợp bởi 迷 (mí - mê): "người hâm mộ" + 你 (nǐ - nhĩ): "bạn" + 吧 (ba - ba): "nhé". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迷: Bước chân đi (辶) giữa muôn vàn hạt gạo (米) nhỏ li ti rải khắp lối dễ khiến người ta hoa mắt đi lạc, say mê quên lối về (迷). • Chữ 你: Một người (亻) đứng đối diện đang mỉm cười trò chuyện với ngươi (尔) ở ngay trước mặt chính là bạn, anh, chị (你). • Chữ 吧: Cái miệng (口) đang mong chờ (巴) sự đồng ý, thêm vào cuối câu làm giọng nói nhẹ nhàng hơn: đi thôi nhé 吧.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迷你吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quầy bar mini trong phòng / Minibar
Ví dụ (3)
客房里的迷你吧放有几罐可乐和薯片,消费价格会稍高于超市。
Trong quầy bar mini của phòng có để mấy lon coca và khoai tây chiên, giá tiêu dùng sẽ cao hơn siêu thị một chút.
The minibar in the guest room is stocked with a few cans of cola and bags of potato chips, priced slightly higher than in supermarkets.
该豪华套房提供免费的迷你吧,里面的饮品每天都会补充。
Căn phòng suite cao cấp này cung cấp minibar miễn phí, nước uống bên trong được bổ sung hàng ngày.
This luxury suite offers a complimentary minibar, and the drinks inside are replenished daily.
退房时,前台会询问客人是否消费了房间迷你吧里的东西。
Khi trả phòng, lễ tân sẽ hỏi khách xem có tiêu dùng món đồ nào trong minibar của phòng không.
Upon check-out, the front desk will ask guests whether they consumed any items from the room's minibar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây