天然氧吧
—
Gợi nhớ
Từ "天然氧吧" (tiānrán yǎngbā) nghĩa là "Lá phổi xanh tự nhiên", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 然 (rán): như vậy + 氧 (yǎng): oxy + 吧 (ba): nhé.
Thành phần cấu tạo
天然氧吧
Lá phổi xanh tự nhiên
一
大
肰
灬
气
羊
Phân tích từ 天然氧吧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lá phổi xanh tự nhiên
Ví dụ (3)
这片国家级森林公园被誉为都市周边的天然氧吧,空气甜润宜人。
Khu công viên rừng quốc gia này được mệnh danh là lá phổi xanh tự nhiên xung quanh đô thị, không khí trong lành ngọt ngào dễ chịu.
This national forest park is hailed as a natural oxygen bar on the outskirts of the city, with sweet, moist, and pleasant air.
老人们喜欢在清晨去林间徒步,在这个天然氧吧里进行深呼吸锻炼。
Người cao tuổi thích đi bộ trong rừng vào sáng sớm, tiến hành các bài tập hít thở sâu tại lá phổi xanh tự nhiên này.
Seniors like to hike through the woods in the early morning and practice deep-breathing exercises in this natural oxygen bar.
景区主打“生态避暑和天然氧吧”养生概念,吸引了大批亚健康群体前去疗养。
Khu du lịch tập trung vào khái niệm dưỡng sinh 'tránh nóng sinh thái và lá phổi xanh tự nhiên', thu hút đông đảo nhóm người có sức khỏe yếu đến nghỉ dưỡng điều trị.
The scenic area promotes the wellness concept of an "ecological summer retreat and natural oxygen bar," attracting large numbers of sub-healthy people to recuperate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây