扒窃
—
Gợi nhớ
Từ "扒窃" (pá qiè) mang nghĩa "móc túi, trộm đồ", kết hợp bởi 扒 (bā / pá - bát): "Bới" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扒: Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扒窃
Từ ghép (11)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:móc túi, trộm đồ
Ví dụ (5)
在公交车上要提高警惕,防止被扒窃。
Trên xe buýt cần nâng cao cảnh giác, phòng chống bị móc túi.
Be vigilant on the bus to prevent being pickpocketed.
警方抓获了一名在商场扒窃的犯罪分子。
Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ phạm tội móc túi trong thương xá.
Police caught a criminal pickpocketing in the mall.
他因公开扒窃而被逮捕。
Anh ta bị bắt vì móc túi công khai.
He was arrested for open pickpocketing.
公共场所要杜绝扒窃行为。
Nơi công cộng cần loại bỏ triệt để hành vi móc túi.
Pickpocketing behavior must be eliminated in public places.
警方开展了打压扒窃的专项行动。
Cảnh sát đã triển khai chiến dịch chuyên đề triệt phá hành vi móc túi.
Police launched a special operation to suppress pickpocketing.
2
Danh từ
Nghĩa:hành vi móc túi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây