失窃
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "失窃" (shīqiè) mang nghĩa "Bị trộm", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 失窃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Bị trộm
Ví dụ (3)
他的手机在车站失窃。
Điện thoại của anh ấy bị trộm ở nhà ga.
His phone was stolen at the station.
商店昨晚发生失窃事件。
Cửa hàng tối qua xảy ra vụ mất trộm.
A theft occurred at the shop last night.
钱包失窃后,她马上报警。
Sau khi ví bị trộm, cô ấy lập tức báo cảnh sát.
After her wallet was stolen, she called the police immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây