ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
失窃
shīqiè
Bị trộm
Hán việt: thất thiết
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "失窃" (shīqiè) mang nghĩa "Bị trộm", kết hợp bởi 失 (shī - thất): "Mất" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).

Thành phần cấu tạo

失窃
shīqiè
Bị trộm
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay
窃
qiè • thiết
trộm cắp
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
切
Thiết
Cắt / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Bị trộm
Ví dụ (3)
tā他de的shǒujī手机zài在chēzhàn车站shīqiè失窃。
Điện thoại của anh ấy bị trộm ở nhà ga.
His phone was stolen at the station.
shāngdiàn商店zuówǎn昨晚fāshēng发生shīqiè失窃shìjiàn事件。
Cửa hàng tối qua xảy ra vụ mất trộm.
A theft occurred at the shop last night.
qiánbāo钱包shīqiè失窃hòu后,tā她mǎshàng马上bàojǐng报警。
Sau khi ví bị trộm, cô ấy lập tức báo cảnh sát.
After her wallet was stolen, she called the police immediately.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây