ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
剽窃
piāoqiè
Sự đạo văn
Hán việt: phiêu thiết
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "剽窃" (piāoqiè) mang nghĩa "Sự đạo văn", kết hợp bởi 剽 (piāo - phiêu): "Sao chép trộm" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剽: Cầm lưỡi đao sắc (刂) lao nhanh như tờ phiếu bay (票) để cướp đoạt tài sản hay đạo văn của người khác là cướp giật, sao chép trộm (剽). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).

Thành phần cấu tạo

剽窃
piāoqiè
Sự đạo văn
剽
piāo • phiêu
Sao chép trộm
票
Phiêu
Phiêu / âm đọc (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao, cắt gọt (bên phải)
窃
qiè • thiết
trộm cắp
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
切
Thiết
Cắt / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Sự đạo văn
Ví dụ (3)
xuéxiào学校yánjìn严禁piāoqiè剽窃。
Nhà trường nghiêm cấm đạo văn.
The school strictly prohibits plagiarism.
piāoqiè剽窃huì会yǐngxiǎng影响xuéshù学术chéngxìn诚信。
Đạo văn sẽ ảnh hưởng đến liêm chính học thuật.
Plagiarism undermines academic integrity.
lùnwén论文tíjiāo提交qián前yào要jiǎnchá检查piāoqiè剽窃。
Trước khi nộp luận văn cần kiểm tra đạo văn.
Papers must be checked for plagiarism before submission.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây