剽窃
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "剽窃" (piāoqiè) mang nghĩa "Sự đạo văn", kết hợp bởi 剽 (piāo - phiêu): "Sao chép trộm" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 剽: Cầm lưỡi đao sắc (刂) lao nhanh như tờ phiếu bay (票) để cướp đoạt tài sản hay đạo văn của người khác là cướp giật, sao chép trộm (剽). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sự đạo văn
Ví dụ (3)
学校严禁剽窃。
Nhà trường nghiêm cấm đạo văn.
The school strictly prohibits plagiarism.
剽窃会影响学术诚信。
Đạo văn sẽ ảnh hưởng đến liêm chính học thuật.
Plagiarism undermines academic integrity.
论文提交前要检查剽窃。
Trước khi nộp luận văn cần kiểm tra đạo văn.
Papers must be checked for plagiarism before submission.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây