窃窃私语
—
Gợi nhớ
Từ "窃窃私语" (qiè qiè sī yǔ) mang nghĩa "thì thầm", kết hợp bởi 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窃窃私语
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thì thầm
Ví dụ (3)
上课时不要开小差或窃窃私语。
Trong giờ học không được làm việc riêng hay nói chuyện thầm.
Don't let your mind wander or whisper to each other during class.
走廊里传来几个人的窃窃私语声。
Ở hành lang truyền lại tiếng thì thầm của vài người.
The sound of several people whispering came from the corridor.
他们凑在一起,不知道在窃窃私语些什么。
Họ tụm lại với nhau, không biết đang nói nhỏ với nhau chuyện gì.
They huddled together, whispering about who knows what.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây