ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窃窃私语
qiè qiè sī yǔ
thì thầm
Hán việt: thiết thiết tư ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "窃窃私语" (qiè qiè sī yǔ) mang nghĩa "thì thầm", kết hợp bởi 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 语 (yǔ - ngữ): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 语: Những lời nói (讠) mà chính miệng ta (吾) đối đáp, giao tiếp hằng ngày kết tinh thành ngôn ngữ, lời nói (语).

Thành phần cấu tạo

窃窃私语
qiè qiè sī yǔ
thì thầm
窃
qiè • thiết
trộm cắp
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
切
Thiết
Cắt / âm đọc (phía dưới)
窃
qiè • thiết
trộm cắp
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
切
Thiết
Cắt / âm đọc (phía dưới)
私
sī • tư
Riêng tư
禾
Bộ Hòa
Lúa (bên trái)
厶
Bộ Tư
Riêng (bên phải)
语
yǔ • ngữ
ngôn ngữ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吾
Ngô
Ta / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:thì thầm
Ví dụ (3)
shàngkè上课shí时búyào不要kāixiǎochāi开小差huò或qièqièsīyǔ窃窃私语。
Trong giờ học không được làm việc riêng hay nói chuyện thầm.
Don't let your mind wander or whisper to each other during class.
zǒuláng走廊lǐ里chuánlái传来jǐ几gè个rén人de的qièqièsīyǔ窃窃私语shēng声。
Ở hành lang truyền lại tiếng thì thầm của vài người.
The sound of several people whispering came from the corridor.
tāmen他们còu凑zài在yìqǐ一起,bù不zhīdào知道zài在qièqièsīyǔ窃窃私语xiē些shénme什么。
Họ tụm lại với nhau, không biết đang nói nhỏ với nhau chuyện gì.
They huddled together, whispering about who knows what.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây