ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
窃喜
qiè xǐ
Bí mật vui mừng
Hán việt: thiết hỷ
—

Gợi nhớ

Từ "窃喜" (qiè xǐ) mang nghĩa "Bí mật vui mừng", kết hợp bởi 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜).

Thành phần cấu tạo

窃喜
qiè xǐ
Bí mật vui mừng
窃
qiè • thiết
trộm cắp
穴
Bộ Huyệt
Hang (phía trên)
切
Thiết
Cắt / âm đọc (phía dưới)
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bí mật vui mừng
Ví dụ (3)
tīngshuō听说kǎoshì考试yánqī延期,tā他xīnlǐ心里bùjīn不禁àn'àn暗暗qièxǐ窃喜。
Nghe nói kỳ thi bị hoãn lại, trong lòng anh ấy không khỏi thầm vui mừng.
Hearing that the exam was postponed, he couldn't help feeling secretly delighted.
fāng'àn方案bèi被kèhù客户kànzhòng看中,cèhuàrén策划人ànzì暗自qièxǐ窃喜。
Phương án được khách hàng ưng ý, người lên kế hoạch mừng thầm trong lòng.
The proposal was chosen by the client, and the planner rejoiced secretly.
kàndào看到duìshǒu对手fàncuò犯错,tā他suīrán虽然biǎomiàn表面píngjìng平静,nèixīn内心què却zài在qièxǐ窃喜。
Nhìn thấy đối thủ phạm lỗi, tuy bề ngoài anh ta bình tĩnh nhưng trong lòng lại đang thầm vui sướng.
Seeing his opponent make a mistake, he remained calm on the surface but was secretly delighted inside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây