盗窃保险
—
Gợi nhớ
Từ "盗窃保险" (dàoqiè bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm trộm cướp", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
盗窃保险
Bảo hiểm trộm cướp
Phân tích từ 盗窃保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm trộm cướp
Ví dụ (3)
业务员正在说明盗窃保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm trộm cướp.
The agent is explaining theft insurance.
盗窃保险会影响保险责任。
Bảo hiểm trộm cướp sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Theft insurance affects insurance liability.
报告里单独列出了盗窃保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm trộm cướp.
Theft insurance is listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây