盗窃
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "盗窃" (dàoqiè) mang nghĩa "trộm cắp", kết hợp bởi 盗 (dào - đạo): "trộm cắp" + 窃 (qiè - thiết): "trộm cắp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盗: Kẻ nhìn thấy mâm bát đĩa bạc vàng (皿) của người khác mà nhỏ nước miếng thèm thuồng (次) rồi lén lút lấy đi chính là kẻ trộm, trộm cắp (盗). • Chữ 窃: Kẻ gian lén chui qua hang ngách (穴) rồi dùng dao cắt (切) khóa lấy đồ vật của người khác là hành vi trộm cắp, lén lút (窃).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盗窃
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trộm cắp, ăn trộm, hành vi trộm cắp (pháp lý).
Ví dụ (5)
警方破获了一个特大盗窃团伙。
Cảnh sát đã phá được một băng nhóm trộm cắp đặc biệt lớn.
The police busted an especially large theft ring.
他因涉嫌盗窃罪被逮捕。
Anh ta bị bắt vì tình nghi phạm tội trộm cắp.
He was arrested on suspicion of theft.
商店安装了监控摄像头以防止盗窃。
Cửa hàng đã lắp đặt camera giám sát để phòng chống trộm cắp.
The store installed surveillance cameras to prevent theft.
我们要提高警惕,注意防范入室盗窃。
Chúng ta phải nâng cao cảnh giác, chú ý phòng ngừa trộm đột nhập vào nhà.
We must stay vigilant and guard against burglary.
这起盗窃案造成的损失高达一百万元。
Vụ trộm cắp này gây ra thiệt hại lên tới 1 triệu nhân dân tệ.
The losses caused by this theft case amounted to as much as one million yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây