ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扒1
bā
Bít tết 1
Hán việt: bát
—

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒).

Thành phần cấu tạo

扒1
bā
Bít tết 1
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
八
Bát
Tám / âm đọc (bên phải)

Phân tích từ 扒1

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây