拧1
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧).
Thành phần cấu tạo
拧1
Vặn, xoắn, vặn chặt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 拧1
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vặn, xoắn, vặn chặt
Ví dụ (3)
请帮我把这个瓶盖拧开。
Làm ơn giúp tôi vặn mở nắp chai này ra.
Please help me unscrew this bottle cap.
他用力把湿衣服拧干。
Anh ấy dùng sức vặn khô quần áo ướt.
He wrung the wet clothes dry with all his strength.
把这颗螺丝钉拧紧一点,以防松动。
Vặn chặt chiếc đinh ốc này hơn một chút để tránh bị lỏng.
Tighten this screw a bit more to prevent it from coming loose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây