ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拧1
nǐng
Vặn, xoắn, vặn chặt
Hán việt: ninh
—

Gợi nhớ

Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧).

Thành phần cấu tạo

拧1
nǐng
Vặn, xoắn, vặn chặt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vặn, xoắn, vặn chặt
Ví dụ (3)
qǐng请bāng帮wǒ我bǎ把zhè这gè个pínggài瓶盖níngkāi拧开。
Làm ơn giúp tôi vặn mở nắp chai này ra.
Please help me unscrew this bottle cap.
tā他yònglì用力bǎ把shī湿yīfu衣服nínggān拧干。
Anh ấy dùng sức vặn khô quần áo ướt.
He wrung the wet clothes dry with all his strength.
bǎ把zhè这kē颗luósīdīng螺丝钉nǐngjǐn拧紧yìdiǎn一点,yǐfáng以防sōngdòng松动。
Vặn chặt chiếc đinh ốc này hơn một chút để tránh bị lỏng.
Tighten this screw a bit more to prevent it from coming loose.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây