拧干
—
Gợi nhớ
Từ "拧干" (nǐng gān) nghĩa là "vắt khô", ghép bởi: 拧 (níng / nǐng / nìng): vắt + 干 (gàn / gān): làm.
Thành phần cấu tạo
拧干
vắt khô
扌
宁
干
Phân tích từ 拧干
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vắt khô
Ví dụ (3)
请把洗好的毛巾拧干水分。
Xin hãy vắt khô nước của chiếc khăn mặt đã giặt xong.
Please wring the washed towel dry of water.
抹布拧干后再擦拭桌子。
Giẻ lau vắt khô xong mới lau chùi bàn.
Wring the rag dry before wiping the table.
妈妈用力拧干衣物挂在晒衣架上。
Mẹ dùng sức vắt khô quần áo treo lên giàn phơi.
Mom forcefully wrung the clothes dry and hung them on the clothes rack.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây