拧2
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧).
Thành phần cấu tạo
拧2
Ngang bướng, bướng bỉnh, nghịch nhau, bất hòa
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 拧2
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ngang bướng, bướng bỉnh, nghịch nhau, bất hòa
Ví dụ (3)
这孩子的脾气太拧了,怎么说都不听。
Tính khí đứa trẻ này bướng bỉnh quá, nói thế nào cũng không nghe.
This child has such a stubborn temper and won't listen no matter what you say.
咱们俩的想法又拧了,得重新讨论。
Ý kiến của hai chúng ta lại nghịch nhau rồi, phải thảo luận lại.
Our ideas are at odds again; we need to discuss it anew.
话一说拧了,双方就很难沟通。
Lời nói một khi đã nghịch nhau thì hai bên rất khó giao tiếp.
Once words get crossed, it becomes very difficult for the two sides to communicate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây