悉数
—
Gợi nhớ
Từ "悉数" (xī shù / xī shǔ) mang nghĩa "toàn bộ, tất cả, hết thảy; liệt kê chi tiết từng mục", kết hợp bởi 悉 (xī - tất): "biết hết" + 数 (shù / shǔ / shuò - số): "số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 悉: Dùng sự tinh tường để phân biệt từng chi tiết nhỏ (釆) bằng cả trái tim và tâm trí (心) thì mọi chuyện đều biết hết, hiểu rõ (悉). • Chữ 数: Xếp từng phần gạo và người (娄) ra thành hàng rồi cầm que gõ nhẹ (攵) vào từng thứ để tính toán chính là con số, kiểm đếm (数).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 悉数
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:toàn bộ, tất cả, hết thảy; liệt kê chi tiết từng mục
Ví dụ (3)
赃款已被警察悉数追回。
Toàn bộ tiền tang vật đã được cảnh sát thu hồi đầy đủ.
All the stolen money has been recovered in full by the police.
敌军在这次战役中被我军悉数歼灭。
Quân địch đã bị quân ta tiêu diệt toàn bộ trong chiến dịch lần này.
The enemy forces were completely wiped out by our troops in this battle.
借款到期后,他将本息悉数奉还。
Sau khi khoản vay đến hạn, anh ấy đã hoàn trả toàn bộ cả gốc lẫn lãi.
When the loan came due, he repaid the principal and interest in full.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây