强2
—
Gợi nhớ
Cánh cung cứng cáp (弓) dù trải qua bao thử thách (虽) vẫn bắn tên đi xa vạn dặm, thể hiện ý chí mạnh mẽ, hùng mạnh (强).
Thành phần cấu tạo
强2
bướng bỉnh, cứng cỏi
弓
Bộ Cung
Cây cung giương căng đầy uy lực
虽
Chữ Tuy
Dù gặp khó khăn vẫn bền bỉ
Phân tích từ 强2
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:bướng bỉnh, cứng cỏi
Ví dụ (3)
他的脾气太强了,别人怎么劝都不听。
Tính khí của anh ta bướng bỉnh quá, người khác có khuyên thế nào cũng chẳng nghe.
He is too stubborn; no matter how others try to persuade him, he won't listen.
这孩子性格倔强,遇到困难从不轻易低头。
Đứa trẻ này tính tình bướng bỉnh cứng cỏi, gặp khó khăn chưa bao giờ dễ dàng cúi đầu.
This child has a stubborn and unyielding character, never easily bowing to difficulties.
他的脾气倔强,认定的事情绝不回头。
Tính tình anh ấy bướng bỉnh, việc gì đã quyết là quyết không quay đầu.
He has a stubborn temper and never turns back once he sets his mind on something.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây