ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
所为
suǒwéi
việc làm, hành động (do ai đó gây ra)
Hán việt: sở vi
—

Gợi nhớ

Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

所为
suǒwéi
việc làm, hành động (do ai đó gây ra)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu

Định nghĩa (1)

1
giới từ
Nghĩa:việc làm, hành động (do ai đó gây ra)
Ví dụ (3)
dàjiā大家shēnshēn深深wèi为tā他de的zhēnchéng真诚suǒ所dǎdòng打动。
Mọi người đều bị sự chân thành của anh ấy làm cho cảm động sâu sắc.
Everyone was deeply moved by his sincerity.
zhè这wèi位huàjiā画家de的zuòpǐn作品guǎng广wèi为shìrén世人suǒ所chēngzàn称赞。
Tác phẩm của họa sĩ này được người đời khen ngợi rộng rãi.
This painter's works are widely praised by people everywhere.
tā他de的yīngyǒng英勇shìjì事迹yìzhí一直wèi为hòurén后人suǒ所míngjì铭记。
Sự tích anh hùng của ông luôn được hậu thế khắc ghi.
His heroic deeds have always been remembered by later generations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây