所为
—
Gợi nhớ
Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 所为
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
giới từ
Nghĩa:việc làm, hành động (do ai đó gây ra)
Ví dụ (3)
大家深深为他的真诚所打动。
Mọi người đều bị sự chân thành của anh ấy làm cho cảm động sâu sắc.
Everyone was deeply moved by his sincerity.
这位画家的作品广为世人所称赞。
Tác phẩm của họa sĩ này được người đời khen ngợi rộng rãi.
This painter's works are widely praised by people everywhere.
他的英勇事迹一直为后人所铭记。
Sự tích anh hùng của ông luôn được hậu thế khắc ghi.
His heroic deeds have always been remembered by later generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây