ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
调配2
diào pèi
điều phối, phân bổ, pha chế.
Hán việt: điệu phối
—

Gợi nhớ

Từ "调配2" (diào pèi) nghĩa là "Triển khai 2", ghép bởi: 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 配 (pèi): Phối.

Thành phần cấu tạo

调配2
diào pèi
Triển khai 2
讠
周
酉
己

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:điều phối, phân bổ, pha chế.
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府zhèngzài正在jǐnjí紧急diàopèi调配jiùyuán救援wùzī物资qiánwǎng前往zāiqū灾区。
Chính phủ đang khẩn cấp điều phối vật tư cứu trợ đến vùng thiên tai.
The government is urgently allocating and dispatching relief supplies to the disaster area.
wèile为了wánchéng完成zhè这gè个xiàngmù项目,gōngsī公司diàopèi调配le了zuì最yōuxiù优秀de的jìshù技术rényuán人员。
Để hoàn thành dự án này, công ty đã điều động những nhân viên kỹ thuật xuất sắc nhất.
To complete this project, the company assigned its best technical staff.
hélǐ合理diàopèi调配chēliàng车辆kěyǐ可以yǒuxiào有效jiǎnshǎo减少jiāotōngyōngdǔ交通拥堵。
Điều phối phương tiện hợp lý có thể giảm ùn tắc giao thông hiệu quả.
Properly dispatching vehicles can effectively reduce traffic congestion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây