调配2
—
Gợi nhớ
Từ "调配2" (diào pèi) nghĩa là "Triển khai 2", ghép bởi: 调 (diào / tiáo): giọng điệu + 配 (pèi): Phối.
Thành phần cấu tạo
调配2
Triển khai 2
讠
周
酉
己
Phân tích từ 调配2
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:điều phối, phân bổ, pha chế.
Ví dụ (3)
政府正在紧急调配救援物资前往灾区。
Chính phủ đang khẩn cấp điều phối vật tư cứu trợ đến vùng thiên tai.
The government is urgently allocating and dispatching relief supplies to the disaster area.
为了完成这个项目,公司调配了最优秀的技术人员。
Để hoàn thành dự án này, công ty đã điều động những nhân viên kỹ thuật xuất sắc nhất.
To complete this project, the company assigned its best technical staff.
合理调配车辆可以有效减少交通拥堵。
Điều phối phương tiện hợp lý có thể giảm ùn tắc giao thông hiệu quả.
Properly dispatching vehicles can effectively reduce traffic congestion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây