撇2
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) gạt thứ cũ hỏng (敝) sang một bên hoặc vung bút phẩy nhẹ sang trái tạo nên nét phẩy, gạt bỏ (撇).
Thành phần cấu tạo
撇2
lướt qua 2
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay vung bút hoặc gạt sang bên
敝
Chữ Tệ
Cũ hỏng, rũ bỏ sang một bên / âm đọc
Phân tích từ 撇2
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nét phẩy (trong chữ Hán), bĩu môi.
Ví dụ (3)
听了这话,他撇了撇嘴,表示不屑。
Nghe xong lời này, anh ấy bĩu môi tỏ vẻ khinh thường.
Hearing this, he curled his lip in disdain.
“八”字的第一笔是一撇,第二笔是一捺。
Nét thứ nhất của chữ "Bát" (八) là một nét phẩy, nét thứ hai là một nét mác.
The first stroke of the character "八" is a left-falling stroke, and the second is a right-falling stroke.
妹妹委屈地撇着嘴,眼泪快要掉下来了。
Em gái tủi thân bĩu môi, nước mắt chực trào ra.
My younger sister pouted in grievance, her tears about to fall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây