撇开
—
Gợi nhớ
Từ "撇开" (piē kāi) mang nghĩa "đặt sang một bên", kết hợp bởi 撇 (piē / piě - phiết): "vứt bỏ" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 撇: Đưa bàn tay (扌) gạt thứ cũ hỏng (敝) sang một bên hoặc vung bút phẩy nhẹ sang trái tạo nên nét phẩy, gạt bỏ (撇). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 撇开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đặt sang một bên
Ví dụ (3)
撇开偏见不谈,我们应该客观地评估这件事。
Gạt định kiến sang một bên không bàn tới, chúng ta nên đánh giá sự việc này một cách khách quan.
Setting prejudice aside, we should evaluate this matter objectively.
我们先撇开个人恩怨,共同解决眼前的危机。
Chúng ta hãy tạm gạt bỏ ân oán cá nhân trước để cùng giải quyết cuộc khủng hoảng trước mắt.
Let's put personal grudges aside first and work together to resolve the immediate crisis.
撇开金钱因素,这部电影确实非常优秀。
Bỏ qua yếu tố tiền bạc, bộ phim này thực sự rất xuất sắc.
Leaving financial factors aside, this movie is indeed outstanding.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây