ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拧紧
nǐng jǐn
vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)
Hán việt: ninh khẩn
—

Gợi nhớ

Từ "拧紧" (nǐng jǐn) mang nghĩa "vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)", kết hợp bởi 拧 (níng / nǐng / nìng - ninh): "vắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拧: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).

Thành phần cấu tạo

拧紧
nǐng jǐn
vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)
拧
níng / nǐng / nìng • ninh
vắt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把shuǐlóngtóu水龙头nǐngjǐn拧紧,fángzhǐ防止lòushuǐ漏水。
Xin hãy vặn chặt vòi nước, phòng tránh rò rỉ nước.
Please tighten the faucet to prevent water leakage.
gōngrén工人yòng用luósīdāo螺丝刀nǐngjǐn拧紧le了luósī螺丝。
Công nhân dùng tua-vít vặn chặt con ốc.
The worker tightened the screw with a screwdriver.
jìde记得bǎ把pínggài瓶盖nǐngjǐn拧紧。
Nhớ vặn chặt nắp chai.
Remember to screw the bottle cap tight.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây