拧紧
—
Gợi nhớ
Từ "拧紧" (nǐng jǐn) mang nghĩa "vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)", kết hợp bởi 拧 (níng / nǐng / nìng - ninh): "vắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拧: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拧紧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vặn/xiết chặt (ốc, nắp chai)
Ví dụ (3)
请把水龙头拧紧,防止漏水。
Xin hãy vặn chặt vòi nước, phòng tránh rò rỉ nước.
Please tighten the faucet to prevent water leakage.
工人用螺丝刀拧紧了螺丝。
Công nhân dùng tua-vít vặn chặt con ốc.
The worker tightened the screw with a screwdriver.
记得把瓶盖拧紧。
Nhớ vặn chặt nắp chai.
Remember to screw the bottle cap tight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây