留任
—
Gợi nhớ
Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 留任
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lưu nhiệm, tiếp tục đảm nhiệm chức vụ
Ví dụ (3)
他担任班长已经一年了。
Anh ấy đảm nhiệm lớp trưởng đã một năm rồi.
He has served as the class monitor for a year already.
她曾任这家公司的总经理。
Cô ấy từng giữ chức tổng giám đốc của công ty này.
She once served as the general manager of this company.
新部长下月上任。
Bộ trưởng mới tháng sau nhậm chức.
The new minister takes office next month.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây