ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
成为朋友
chéngwéi péngyou
trở thành bạn bè
Hán việt: thành vi bằng hữu
—

Gợi nhớ

Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为).

Thành phần cấu tạo

成为朋友
chéngwéi péngyou
trở thành bạn bè
成
chéng • thành
trở thành
戊
Chữ Mậu
Binh khí, công cụ lớn (bao ngoài)
丁
Chữ Đinh
Cái đinh, tráng đinh vững chãi (bên trong)
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
朋
péng • bằng
Bạn bè
月
Bộ Nguyệt
Trăng (hai lần)
友
yǒu • hữu
bạn bè
又
Bộ Hựu
Hai bàn tay nắm lấy nhau

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:trở thành bạn bè
Ví dụ (3)
jīngguò经过duōnián多年de的nǔlì努力,tā他zhōngyú终于chéngwéi成为yì一míng名yōuxiù优秀de的yīshēng医生。
Trải qua nhiều năm nỗ lực, anh ấy cuối cùng đã trở thành một bác sĩ xuất sắc.
After years of hard work, he finally became an excellent doctor.
tā他bèi被quán全bān班tóngxué同学tuīxuǎn推选wèi为xīn新yí一rèn任bānzhǎng班长。
Anh ấy được cả lớp bầu chọn làm lớp trưởng mới.
He was elected by the whole class as the new class monitor.
zhè这bù部jīngdiǎn经典xiǎoshuō小说céngduōcì曾多次bèi被gǎibiān改编wèi为diànyǐng电影。
Cuốn tiểu thuyết kinh điển này từng nhiều lần được cải biên làm phim điện ảnh.
This classic novel has been adapted into a movie many times.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây