ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
悉数1
xī shǔ
liệt kê chi tiết, đếm kỹ
Hán việt: tất sổ
—

Gợi nhớ

Từ "悉数1" (xī shǔ) nghĩa là "liệt kê chi tiết, đếm kỹ", ghép bởi: 悉 (xī): biết hết + 数 (shù / shǔ / shuò): số.

Thành phần cấu tạo

悉数1
xī shǔ
liệt kê chi tiết, đếm kỹ
釆
心
娄
攵

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:liệt kê chi tiết, đếm kỹ
Ví dụ (3)
tā他bǎ把dāngnián当年de的wǎngshì往事xīshù悉数gěi给péngyou朋友tīng听。
Anh ấy kể chi tiết những chuyện quá khứ năm xưa cho bạn nghe.
He recounted all the past events of those years in detail to his friend.
zhè这běn本shū书xīshù悉数le了gǔdài古代de的gè各zhǒng种bīngqì兵器。
Cuốn sách này liệt kê tường tận các loại binh khí cổ đại.
This book enumerates all kinds of ancient weapons in detail.
māma妈妈xiàng向línjū邻居xīshù悉数zhe着érzi儿子de的yōudiǎn优点。
Mẹ kể tỉ mỉ những ưu điểm của con trai cho hàng xóm nghe.
The mother counted off all her son's strengths to the neighbor.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây