悉数1
—
Gợi nhớ
Từ "悉数1" (xī shǔ) nghĩa là "liệt kê chi tiết, đếm kỹ", ghép bởi: 悉 (xī): biết hết + 数 (shù / shǔ / shuò): số.
Thành phần cấu tạo
悉数1
liệt kê chi tiết, đếm kỹ
釆
心
娄
攵
Phân tích từ 悉数1
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:liệt kê chi tiết, đếm kỹ
Ví dụ (3)
他把当年的往事悉数给朋友听。
Anh ấy kể chi tiết những chuyện quá khứ năm xưa cho bạn nghe.
He recounted all the past events of those years in detail to his friend.
这本书悉数了古代的各种兵器。
Cuốn sách này liệt kê tường tận các loại binh khí cổ đại.
This book enumerates all kinds of ancient weapons in detail.
妈妈向邻居悉数着儿子的优点。
Mẹ kể tỉ mỉ những ưu điểm của con trai cho hàng xóm nghe.
The mother counted off all her son's strengths to the neighbor.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây