ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
拧开
nǐng kāi
vặn mở
Hán việt: ninh khai
—

Gợi nhớ

Từ "拧开" (nǐng kāi) mang nghĩa "vặn mở", kết hợp bởi 拧 (níng / nǐng / nìng - ninh): "vắt" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拧: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).

Thành phần cấu tạo

拧开
nǐng kāi
vặn mở
拧
níng / nǐng / nìng • ninh
vắt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
宁
Ninh
Yên / âm đọc (bên phải)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhất
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củng
Hai tay nâng lên (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Cụm động từ
Nghĩa:vặn mở
Ví dụ (3)
qǐng请bāng帮wǒ我níngkāi拧开zhè这gè个kuàngquánshuǐ矿泉水pínggài瓶盖。
Xin giúp tôi vặn mở nắp chai nước khoáng này.
Please help me unscrew this water bottle cap.
tā他níngkāi拧开shuǐlóngtóu水龙头xǐ洗le了xǐshǒu洗手。
Anh ấy vặn mở vòi nước rửa tay.
He turned on the tap and washed his hands.
wǒ我yònglì用力níngkāi拧开le了pínggài瓶盖。
Tôi dùng lực vặn mở chiếc nắp chai.
I twisted open the bottle cap with force.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây