拧开
—
Gợi nhớ
Từ "拧开" (nǐng kāi) mang nghĩa "vặn mở", kết hợp bởi 拧 (níng / nǐng / nìng - ninh): "vắt" + 开 (kāi - khai): "bật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拧: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt khăn ướt dưới mái hiên (宁) rồi dùng sức xoắn mạnh để vắt nước hoặc vặn ốc (拧). • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拧开
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:vặn mở
Ví dụ (3)
请帮我拧开这个矿泉水瓶盖。
Xin giúp tôi vặn mở nắp chai nước khoáng này.
Please help me unscrew this water bottle cap.
他拧开水龙头洗了洗手。
Anh ấy vặn mở vòi nước rửa tay.
He turned on the tap and washed his hands.
我用力拧开了瓶盖。
Tôi dùng lực vặn mở chiếc nắp chai.
I twisted open the bottle cap with force.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây