扒2
—
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) dùng sức tách sang hai bên (八) để vạch tìm, cào bới và gỡ từng lớp đất đá (扒).
Thành phần cấu tạo
扒2
Bít tết 2
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
八
Bát
Tám / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 扒2
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây