罐
ノ一一丨フ丨一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一
23
个
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).
Thành phần cấu tạo
罐
Lon, bình
缶
Bộ Phẫu
Đồ sành sứ bụng tròn miệng nhỏ (bên trái)
雚
Chữ Quán
Chim cò cổ cao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
罐
Lượng từ dùng đếm lon/hũ kim loại hoặc thủy tinh đựng thực phẩm, đồ uống hoặc đồ khô.
Cấu trúc: [Số lượng] + 罐 + [Danh từ chỉ lon/hũ]
Ví dụ sử dụng:

一罐可乐
Một lon cola

一罐啤酒
Một lon bia

一罐花生
Một hũ lạc

一罐咖啡
Một lon cà phê

一罐豆奶
Một lon sữa đậu nành

一罐金枪鱼
Một lon cá ngừ
Từ ghép (14)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / lượng từ
Nghĩa:quán, vại, hũ, bình, lon, hộp (đồ hộp), lượng từ: lon/hộp.
Ví dụ (5)
我想买一罐可乐。
Tôi muốn mua một lon coca.
I want to buy a can of cola.
这种水果罐头非常甜。
Loại đồ hộp trái cây này rất ngọt.
This canned fruit is very sweet.
请把茶叶装进那个铁罐里。
Làm ơn bỏ trà vào cái hộp sắt kia.
Please put the tea leaves into that tin can.
厨房里的煤气罐没气了。
Bình ga trong bếp hết ga rồi.
The gas cylinder in the kitchen is empty.
这里有一个破损的陶罐。
Ở đây có một cái hũ sành bị vỡ.
There is a damaged earthenware jar here.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây