罐装
—
Gợi nhớ
Từ "罐装" (guàn zhuāng) nghĩa là "đóng lon, đóng hộp", ghép bởi: 罐 (guàn): Lon + 装 (zhuāng): cài đặt.
Thành phần cấu tạo
罐装
đóng lon, đóng hộp
缶
雚
壮
衣
Phân tích từ 罐装
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đóng lon, đóng hộp
Ví dụ (5)
工厂流水线正在罐装新鲜的饮料。
Dây chuyền nhà máy đang đóng lon đồ uống tươi.
Factory assembly line is canning fresh beverages.
这些啤酒经由高温杀菌后罐装密封。
Mấy loại bia này trải qua sát trùng nhiệt độ cao rồi đóng lon niêm phong.
These beers were canned and sealed after high-temperature sterilization.
自动机器每分钟能罐装数百瓶。
Máy tự động mỗi phút có thể đóng lon hàng trăm chai.
Automated machine can package hundreds of cans per minute.
比起瓶装,许多人更喜欢购买罐装可乐。
So với đóng chai, nhiều người thích mua loại đóng lon coca hơn.
Compared to bottles, many prefer buying canned cola.
罐装食品易于长期保存。
Thực phẩm loại đóng lon dễ lưu trữ lâu dài.
Canned food is easy for long-term storage.
2
Danh từ
Nghĩa:loại đóng lon, đóng hộp
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây