ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
糖罐
Táng guàn
Hũ đường
Hán việt: đường quán
—

Gợi nhớ

Từ "糖罐" (Táng guàn) mang nghĩa "Hũ đường", kết hợp bởi 糖 (táng - đường): "đường" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).

Thành phần cấu tạo

糖罐
Táng guàn
Hũ đường
糖
táng • đường
đường
米
Bộ Mễ
Gạo, ngũ cốc (nằm bên trái)
唐
Đường
Triều Đường / âm đọc (nằm bên phải)
罐
guàn • quán
Lon
缶
Bộ Phẫu
Đồ sành sứ bụng tròn miệng nhỏ (bên trái)
雚
Chữ Quán
Chim cò cổ cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hũ đường
Ví dụ (2)
hē喝kāfēi咖啡de的shíhou时候,wǒ我xíguàn习惯cóng从tángguàn糖罐lǐ里ná拿yí一kuài块fāng方táng糖。
Khi uống cà phê, tôi có thói quen lấy một viên đường phèn từ hũ đường.
When drinking coffee, I'm used to taking a sugar cube from the sugar jar.
mǎyǐ蚂蚁pá爬jìn进le了táng糖guàn罐,lǐmiàn里面quán全shì是tiántián甜甜de的báitáng白糖。
Kiến bò vào trong hũ đường rồi, bên trong toàn là đường cát trắng ngọt lịm.
Ants crawled into the sugar jar, which is full of sweet white sugar.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây