糖罐
—
Gợi nhớ
Từ "糖罐" (Táng guàn) mang nghĩa "Hũ đường", kết hợp bởi 糖 (táng - đường): "đường" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 糖: Tinh chất ngọt ngào được nấu luyện từ hạt gạo ngũ cốc (米) có từ thời nhà Đường (唐) chính là viên kẹo, chất đường (糖). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 糖罐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hũ đường
Ví dụ (2)
喝咖啡的时候,我习惯从糖罐里拿一块方糖。
Khi uống cà phê, tôi có thói quen lấy một viên đường phèn từ hũ đường.
When drinking coffee, I'm used to taking a sugar cube from the sugar jar.
蚂蚁爬进了糖罐,里面全是甜甜的白糖。
Kiến bò vào trong hũ đường rồi, bên trong toàn là đường cát trắng ngọt lịm.
Ants crawled into the sugar jar, which is full of sweet white sugar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây