拔罐
—
Gợi nhớ
Từ "拔罐" (bá guàn) mang nghĩa "Giác hơi", kết hợp bởi 拔 (bá - bạt): "nhổ" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拔罐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:Giác hơi
Ví dụ (5)
后背酸痛时,去拔罐会舒服很多。
Khi đau mỏi lưng, đi giác hơi sẽ dễ chịu hơn nhiều.
When back is sore, going for cupping therapy feels much better.
他每周都要去拔罐一次。
Anh ấy mỗi tuần đều đi giác hơi một lần.
He goes for cupping therapy once every week.
拔罐后背上会留下一圈圈印记。
Sau khi giác hơi trên lưng sẽ để lại từng vòng vết thâm.
After cupping, round marks are left on the back.
拔罐是一种传统的中医疗法。
Giác hơi là một phương pháp điều trị Đông y truyền thống.
Cupping therapy is a traditional Chinese medicine treatment.
这个理疗店提供拔罐服务。
Tiệm vật lý trị liệu này cung cấp dịch vụ giác hơi.
This therapy shop provides cupping services.
2
Danh từ
Nghĩa:Liệu pháp giác hơi, ống giác hơi
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây