ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
两罐
liǎng guàn
hai lon, hai hũ
Hán việt: lưỡng quán
—

Gợi nhớ

Từ "两罐" (liǎng guàn) nghĩa là "hai lon, hai hũ", ghép bởi: 两 (liǎng): hai (dùng cho số lượng + 罐 (guàn): Lon.

Thành phần cấu tạo

两罐
liǎng guàn
hai lon, hai hũ
一
两内部
缶
雚

Định nghĩa (1)

1
Số lượng từ
Nghĩa:hai lon, hai hũ
Ví dụ (3)
tā他cóng从chāoshì超市mǎi买le了liǎng两guàn罐kělè可乐。
Anh ấy mua hai lon cola từ siêu thị.
He bought two cans of cola from the supermarket.
zhuō桌shàng上bǎi摆zhe着liǎng两guàn罐guǒjiàng果酱。
Trên bàn bày hai hũ mứt hoa quả.
There are two jars of jam on the table.
qǐng请zài再gěi给wǒ我ná拿liǎng两guàn罐píjiǔ啤酒。
Xin lấy thêm cho tôi hai lon bia nữa.
Please bring me two more cans of beer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây