ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
两趟
liǎng tàng
Hai chuyến đi
Hán việt: lưỡng thang
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "两趟" (liǎng tàng) mang nghĩa "Hai chuyến đi", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 趟 (tàng - thang): "lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 趟: Đôi chân bước đi (走) vẫn còn (尚) phải vượt qua cả quãng đường dài phía trước mới hoàn thành một lần, một chuyến (趟).

Thành phần cấu tạo

两趟
liǎng tàng
Hai chuyến đi
两
liǎng • lưỡng
hai (dùng cho số lượng
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
两内部
Hai phần đối xứng
Hai vật bằng nhau bên trong
趟
tàng • thang
lần
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Hai chuyến đi
Ví dụ (3)
tā他jīntiān今天pǎo跑le了liǎng两tàng趟yīyuàn医院。
Hôm nay anh ấy chạy đến bệnh viện hai chuyến.
He made two trips to the hospital today.
bānjiā搬家shí时wǒmen我们láihuí来回yùn运le了liǎng两tàng趟。
Khi chuyển nhà chúng tôi chở qua lại hai chuyến.
When moving house, we made two round trips to transport things.
gōngjiāochē公交车shàngwǔ上午zhǐyǒu只有liǎng两tàng趟。
Buổi sáng xe buýt chỉ có hai chuyến.
There are only two bus runs in the morning.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây