两趟
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "两趟" (liǎng tàng) mang nghĩa "Hai chuyến đi", kết hợp bởi 两 (liǎng - lưỡng): "hai (dùng cho số lượng" + 趟 (tàng - thang): "lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 两: Bên dưới thanh ngang (一) và trong khung (冂) có đôi người (人) đứng sóng đôi cân xứng, dùng khi đếm số lượng hai, đôi (两). • Chữ 趟: Đôi chân bước đi (走) vẫn còn (尚) phải vượt qua cả quãng đường dài phía trước mới hoàn thành một lần, một chuyến (趟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hai chuyến đi
Ví dụ (3)
他今天跑了两趟医院。
Hôm nay anh ấy chạy đến bệnh viện hai chuyến.
He made two trips to the hospital today.
搬家时我们来回运了两趟。
Khi chuyển nhà chúng tôi chở qua lại hai chuyến.
When moving house, we made two round trips to transport things.
公交车上午只有两趟。
Buổi sáng xe buýt chỉ có hai chuyến.
There are only two bus runs in the morning.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây