ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一趟
yītàng
Một chuyến đi
Hán việt: nhất thang
HSK1
—

Gợi nhớ

Từ "一趟" (yītàng) mang nghĩa "Một chuyến đi", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 趟 (tàng - thang): "lần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 趟: Đôi chân bước đi (走) vẫn còn (尚) phải vượt qua cả quãng đường dài phía trước mới hoàn thành một lần, một chuyến (趟).

Thành phần cấu tạo

一趟
yītàng
Một chuyến đi
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
趟
tàng • thang
lần
走
Bộ Tẩu
Chạy, đi (nằm bên trái)
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Một chuyến đi
Ví dụ (3)
wǒ我qù去le了yí一tàng趟chāoshì超市。
Tôi đi siêu thị một chuyến.
I made a trip to the supermarket.
tā他zhuānmén专门lái来le了yí一tàng趟xuéxiào学校。
Anh ấy đặc biệt đến trường một chuyến.
He made a special trip to the school.
zuò坐yí一tàng趟gōngjiāochē公交车jiù就dào到shìzhōngxīn市中心。
Đi một chuyến xe buýt là đến trung tâm thành phố.
Taking one bus ride gets you right to the city center.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây