盐罐
—
Gợi nhớ
Từ "盐罐" (Yán guàn) mang nghĩa "Hũ muối", kết hợp bởi 盐 (yán - diêm): "Muối" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盐罐
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hũ muối
Ví dụ (2)
帮我把餐桌上的盐罐拿过来。
Lấy giúp tôi cái hũ muối ở trên bàn ăn qua đây.
Please bring me the salt shaker on the dining table.
盐罐里没盐了,请加一点进去。
Trong hũ muối hết muối rồi, vui lòng cho thêm một ít vào.
There is no salt left in the salt jar; please add some in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây