ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盐罐
Yán guàn
Hũ muối
Hán việt: diêm quán
—

Gợi nhớ

Từ "盐罐" (Yán guàn) mang nghĩa "Hũ muối", kết hợp bởi 盐 (yán - diêm): "Muối" + 罐 (guàn - quán): "Lon". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 罐: Chiếc bình bằng đất nung hoặc kim loại (缶) có cổ vươn cao như chim cò (雚) dùng để chứa trà hay nước uống chính là cái lon, cái bình (罐).

Thành phần cấu tạo

盐罐
Yán guàn
Hũ muối
盐
yán • diêm
Muối
圤
Chữ Phác
Đất cục (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
罐
guàn • quán
Lon
缶
Bộ Phẫu
Đồ sành sứ bụng tròn miệng nhỏ (bên trái)
雚
Chữ Quán
Chim cò cổ cao / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Hũ muối
Ví dụ (2)
bāng帮wǒ我bǎ把cānzhuō餐桌shàng上de的yánguàn盐罐ná拿guòlái过来。
Lấy giúp tôi cái hũ muối ở trên bàn ăn qua đây.
Please bring me the salt shaker on the dining table.
yánguàn盐罐lǐ里méi没yán盐le了,qǐng请jiā加yìdiǎn一点jìnqù进去。
Trong hũ muối hết muối rồi, vui lòng cho thêm một ít vào.
There is no salt left in the salt jar; please add some in.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây