ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沐浴盐
mùyùyán
Muối tắm
Hán việt: mộc dục diêm
—

Gợi nhớ

Từ "沐浴盐" (mùyùyán) mang nghĩa "Muối tắm", kết hợp bởi 沐 (mù - mộc): "tắm gội" + 浴 (yù - dục): "tắm" + 盐 (yán - diêm): "Muối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沐: Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐).

Thành phần cấu tạo

沐浴盐
mùyùyán
Muối tắm
沐
mù • mộc
tắm gội
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ / âm đọc (bên phải)
浴
yù • dục
tắm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)
盐
yán • diêm
Muối
圤
Chữ Phác
Đất cục (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Muối tắm
Ví dụ (3)
pào泡wēnshuǐ温水zǎo澡shí时jiārù加入yìxiǎo一小bǎ把mùyù沐浴yán盐,néng能yǒuxiào有效huǎnjiě缓解yìtiān一天de的jīròu肌肉píláo疲劳。
Cho một nắm nhỏ muối tắm vào bồn khi tắm nước ấm giúp giảm mỏi cơ sau một ngày làm việc hiệu quả.
Adding a small handful of bath salts to a warm bath can effectively relieve a full day's muscle fatigue.
zhè这zhǒng种méiguī玫瑰xiāngqì香气de的mùyù沐浴yán盐kěyǐ可以gěi给quánshēn全身jīfū肌肤bǔchōng补充kuàngwùzhì矿物质bìng并qùjiǎozhì去角质。
Loại muối tắm hương hoa hồng này bổ sung khoáng chất toàn thân và hỗ trợ tẩy tế bào chết cho da.
These rose-scented bath salts replenish minerals and exfoliate the skin all over the body.
mǐngǎn敏感jīfū肌肤bùyí不宜guòdù过度shǐyòng使用hányǒu含有cū粗kēlì颗粒de的mùyù沐浴yán盐jìnxíng进行mócā摩擦。
Làn da nhạy cảm không nên lạm dụng chà xát bằng muối tắm chứa hạt thô to.
Sensitive skin should not be overly scrubbed with bath salts containing coarse granules.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây