沐浴盐
—
Gợi nhớ
Từ "沐浴盐" (mùyùyán) mang nghĩa "Muối tắm", kết hợp bởi 沐 (mù - mộc): "tắm gội" + 浴 (yù - dục): "tắm" + 盐 (yán - diêm): "Muối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沐: Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 沐浴盐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Muối tắm
Ví dụ (3)
泡温水澡时加入一小把沐浴盐,能有效缓解一天的肌肉疲劳。
Cho một nắm nhỏ muối tắm vào bồn khi tắm nước ấm giúp giảm mỏi cơ sau một ngày làm việc hiệu quả.
Adding a small handful of bath salts to a warm bath can effectively relieve a full day's muscle fatigue.
这种玫瑰香气的沐浴盐可以给全身肌肤补充矿物质并去角质。
Loại muối tắm hương hoa hồng này bổ sung khoáng chất toàn thân và hỗ trợ tẩy tế bào chết cho da.
These rose-scented bath salts replenish minerals and exfoliate the skin all over the body.
敏感肌肤不宜过度使用含有粗颗粒的沐浴盐进行摩擦。
Làn da nhạy cảm không nên lạm dụng chà xát bằng muối tắm chứa hạt thô to.
Sensitive skin should not be overly scrubbed with bath salts containing coarse granules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây