浴室
间, 个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "浴室" (yùshì) mang nghĩa "Phòng tắm", kết hợp bởi 浴 (yù - dục): "tắm" + 室 (shì - thất): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 室: Đến (至) nơi trong nhà (宀), không gian kín để ở, phòng 室.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 浴室
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng tắm
Ví dụ (3)
浴室里有一个大浴缸。
Trong phòng tắm có một bồn tắm lớn.
There is a large bathtub in the bathroom.
请保持浴室干净。
Hãy giữ phòng tắm sạch sẽ.
Please keep the bathroom clean.
浴室地板很滑。
Sàn phòng tắm rất trơn.
The bathroom floor is very slippery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây