ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沐
mù
tắm gội, đắm mình trong
Hán việt: mộc
丶丶一一丨ノ丶
7
—

Gợi nhớ

Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐).

Thành phần cấu tạo

沐
mù
tắm gội, đắm mình trong
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (2)

1
Động từ
Nghĩa:tắm gội, đắm mình trong
Ví dụ (5)
qīngchén清晨,zhíwù植物mù沐zhe着yángguāng阳光zhuó茁zhuàng壮chéngzhǎng成长。
Sớm mai, cây cối đắm mình trong ánh nắng lớn lên khỏe mạnh.
In the early morning, plants bathe in sunlight and grow healthily.
jiǔ久hàn旱féng逢gān甘lín霖,dàdì大地mù沐zhe着chūnyǔ春雨。
Nắng hạn gặp mưa rào, mặt đất đắm mình trong mưa xuân.
After a long drought comes sweet rain; the earth bathes in spring rain.
zài在hǎibiān海边mù沐zhe着hǎifēng海风lìngrén令人xīnkuàngshényí心旷神怡。
Ở bờ biển đắm mình trong gió biển khiến người ta sảng khoái.
Bathing in the sea breeze by the beach makes one feel relaxed.
chéngyǔ成语“rú如mù沐chūnfēng春风”xíngróng形容xīnqíng心情yúyuè愉悦。
Thành ngữ 'như tắm gió xuân' miêu tả tâm trạng sảng khoái vui vẻ.
The idiom 'like bathing in spring breeze' describes a joyful mood.
zài在gǔhànyǔ古汉语zhōng中,mù沐cháng常zhǐ指xǐ洗tóufa头发。
Trong tiếng Hán cổ, 'mộc' thường chỉ việc gội đầu.
In ancient Chinese, 'Mu' often refers to washing hair.
2
Danh từ
Nghĩa:sự gội rửa, sự tắm gội

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây