沐
丶丶一一丨ノ丶
7
—
Gợi nhớ
Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐).
Thành phần cấu tạo
沐
tắm gội, đắm mình trong
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:tắm gội, đắm mình trong
Ví dụ (5)
清晨,植物沐着阳光茁壮成长。
Sớm mai, cây cối đắm mình trong ánh nắng lớn lên khỏe mạnh.
In the early morning, plants bathe in sunlight and grow healthily.
久旱逢甘霖,大地沐着春雨。
Nắng hạn gặp mưa rào, mặt đất đắm mình trong mưa xuân.
After a long drought comes sweet rain; the earth bathes in spring rain.
在海边沐着海风令人心旷神怡。
Ở bờ biển đắm mình trong gió biển khiến người ta sảng khoái.
Bathing in the sea breeze by the beach makes one feel relaxed.
成语“如沐春风”形容心情愉悦。
Thành ngữ 'như tắm gió xuân' miêu tả tâm trạng sảng khoái vui vẻ.
The idiom 'like bathing in spring breeze' describes a joyful mood.
在古汉语中,沐常指洗头发。
Trong tiếng Hán cổ, 'mộc' thường chỉ việc gội đầu.
In ancient Chinese, 'Mu' often refers to washing hair.
2
Danh từ
Nghĩa:sự gội rửa, sự tắm gội
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây