ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
沐浴
mùyù
tắm gội, tắm rửa (trang trọng), đắm mình, chan hòa (nghĩa bóng).
Hán việt: mộc dục
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "沐浴" (mùyù) mang nghĩa "tắm rửa", kết hợp bởi 沐 (mù - mộc): "tắm gội" + 浴 (yù - dục): "tắm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沐: Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴).

Thành phần cấu tạo

沐浴
mùyù
tắm rửa
沐
mù • mộc
tắm gội
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ / âm đọc (bên phải)
浴
yù • dục
tắm
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tắm gội, tắm rửa (trang trọng), đắm mình, chan hòa (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
yóukè游客men们xǐhuan喜欢zài在zhèlǐ这里mùyù沐浴wēnquán温泉。
Các du khách thích tắm suối nước nóng ở đây.
Tourists enjoy bathing in the hot springs here.
zǎochén早晨de的sēnlín森林mùyù沐浴zài在jīnsè金色de的yángguāng阳光zhōng中。
Khu rừng buổi sớm mai đắm mình trong ánh nắng vàng kim.
The forest in the morning is bathed in golden sunlight.
zhè这háizi孩子cóngxiǎo从小mùyù沐浴zhe着fùmǔ父母de的ài爱zhǎngdà长大。
Đứa trẻ này từ nhỏ đã lớn lên trong vòng tay yêu thương (tắm trong tình yêu) của cha mẹ.
This child grew up surrounded by parental love from an early age.
chūntiān春天lái来le了,wànwù万物dōu都mùyù沐浴zài在wēnnuǎn温暖de的yángguāng阳光xià下。
Mùa xuân đến rồi, vạn vật đều đắm mình dưới ánh nắng ấm áp.
As everyone says, listening to your words is like being bathed in the spring breeze.
zài在zhèlǐ这里kěyǐ可以fàngsōng放松shēnxīn身心,mùyù沐浴dàzìrán大自然de的qìxī气息。
Ở đây có thể thả lỏng thân tâm, đắm mình trong hơi thở của thiên nhiên.
Here you can relax both body and mind and immerse yourself in the atmosphere of nature.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây