沐浴露
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "沐浴露" (mùyùlù) mang nghĩa "sữa tắm", kết hợp bởi 沐 (mù - mộc): "tắm gội" + 浴 (yù - dục): "tắm" + 露 (lù / lòu - lộ): "Lộ ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 沐: Dùng dòng nước trong (氵) dưới bóng cây (木) để gội sạch mái tóc và thanh lọc cơ thể, nghĩa là tắm gội, đắm mình trong ân đức (沐). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 露: Mưa (雨) rơi trên đường (路) lộ ra, để lộ không che giấu, lộ ra 露.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 沐浴露
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sữa tắm
Ví dụ (5)
我想买一瓶沐浴露。
Tôi muốn mua một chai sữa tắm.
I'd like to buy a bottle of body wash.
这款沐浴露的味道很香。
Mùi hương của loại sữa tắm này rất thơm.
This body wash smells very nice.
你洗澡时喜欢用沐浴露还是香皂?
Khi tắm bạn thích dùng sữa tắm hay xà phòng?
When you shower, do you prefer to use body wash or soap?
沐浴露快用完了,明天记得去超市买。
Sữa tắm sắp dùng hết rồi, ngày mai nhớ đi siêu thị mua nhé.
We're almost out of body wash, so remember to buy some at the supermarket tomorrow.
用了这款沐浴露后,皮肤变得很滋润。
Sau khi dùng loại sữa tắm này, làn da trở nên rất ẩm mượt.
After using this body wash, my skin became very moisturized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây