淋浴头
—
Gợi nhớ
Từ "淋浴头" (Línyù tóu) mang nghĩa "Đầu vòi sen", kết hợp bởi 淋 (lín - lâm): "bị ướt" + 浴 (yù - dục): "tắm" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 淋: Nước mưa (氵) đổ xuống rừng (林) ào ào, đi trong mưa bị nước tưới ướt sũng là bị ướt (淋). • Chữ 浴: Đắm mình trong làn nước (氵) mát lành chảy giữa thung lũng (谷) để gội rửa bụi trần và tắm mát (浴). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 淋浴头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu vòi sen
Ví dụ (2)
淋浴头被水垢堵住了,需要清理一下。
Đầu vòi sen bị cặn nước làm tắc rồi, cần phải vệ sinh một chút.
The showerhead is clogged with limescale and needs to be cleaned.
这种新型的淋浴头可以调节水流模式。
Loại đầu vòi sen kiểu mới này có thể điều chỉnh chế độ dòng nước.
This new type of showerhead can adjust the water flow modes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây