盐巴
—
Gợi nhớ
Từ "盐巴" (yánbā) mang nghĩa "muối", kết hợp bởi 盐 (yán - diêm): "Muối" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盐巴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:muối
Ví dụ (3)
煮汤的时候别忘了放一点盐巴。
Khi nấu canh đừng quên cho một chút muối ăn.
Don't forget to add a little salt when making soup.
盐巴是厨房里最基本的调味品。
Muối ăn là gia vị cơ bản nhất trong nhà bếp.
Salt is the most basic seasoning in the kitchen.
医生建议高血压患者少吃盐巴。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên ăn ít muối.
Doctors advise patients with high blood pressure to eat less salt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây