ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
盐巴
yánbā
muối
Hán việt: diêm ba
—

Gợi nhớ

Từ "盐巴" (yánbā) mang nghĩa "muối", kết hợp bởi 盐 (yán - diêm): "Muối" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).

Thành phần cấu tạo

盐巴
yánbā
muối
盐
yán • diêm
Muối
圤
Chữ Phác
Đất cục (phía trên)
皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ đựng (phía dưới)
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:muối
Ví dụ (3)
zhǔtāng煮汤de的shíhou时候bié别wàng忘le了fàng放yìdiǎn一点yánbā盐巴。
Khi nấu canh đừng quên cho một chút muối ăn.
Don't forget to add a little salt when making soup.
yánbā盐巴shì是chúfáng厨房lǐ里zuì最jīběn基本de的tiáowèipǐn调味品。
Muối ăn là gia vị cơ bản nhất trong nhà bếp.
Salt is the most basic seasoning in the kitchen.
yīshēng医生jiànyì建议gāoxuèyā高血压huànzhě患者shǎo少chī吃yánbā盐巴。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân cao huyết áp nên ăn ít muối.
Doctors advise patients with high blood pressure to eat less salt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây