生理盐水
—
Gợi nhớ
Từ "生理盐水" (shēnglǐ yánshuǐ) mang nghĩa "Nước muối sinh lý", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 盐 (yán - diêm): "Muối" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 盐: Những hạt khoáng chất kết tinh trên mặt đất (圤) được gom đầy vào chiếc đĩa (皿) phục vụ bữa ăn hằng ngày, chính là hạt muối (盐). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生理盐水
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nước muối sinh lý
Ví dụ (3)
医生用生理盐水为病人清洗了擦伤的伤口。
Bác sĩ dùng nước muối sinh lý để rửa sạch vết thương trầy xước cho bệnh nhân.
The doctor cleaned the patient's grazed wound with normal saline.
输液时,通常使用生理盐水作为药物的稀释介质。
Khi truyền dịch, thông thường sử dụng nước muối sinh lý làm chất pha loãng thuốc.
During intravenous infusion, normal saline is commonly used as a diluent for medications.
医用生理盐水必须保证无菌和无热原。
Nước muối sinh lý dùng trong y tế phải được đảm bảo vô trùng và không chứa chất gây sốt.
Medical-grade normal saline must be guaranteed sterile and pyrogen-free.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây