几罐
—
Gợi nhớ
Từ "几罐" (jǐ guàn) nghĩa là "vài lon, mấy hũ", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 罐 (guàn): Lon.
Thành phần cấu tạo
几罐
vài lon, mấy hũ
几
缶
雚
Phân tích từ 几罐
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm lượng từ
Nghĩa:vài lon, mấy hũ
Ví dụ (3)
他在超市买了几罐可乐和啤酒。
Anh ấy đã mua vài lon coca và bia tại siêu thị.
He bought a few cans of cola and beer at the supermarket.
厨房里存着几罐妈妈做的密封果酱。
Trong nhà bếp lưu trữ mấy hũ mứt trái cây niêm phong do mẹ làm.
A few jars of sealed jam made by mom were stored in kitchen.
请帮我拿几罐清凉的饮品。
Xin giúp tôi lấy vài lon đồ uống thanh mát.
Please help me get a few cans of cool drinks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây