ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
几罐
jǐ guàn
vài lon, mấy hũ
Hán việt: kỷ quán
—

Gợi nhớ

Từ "几罐" (jǐ guàn) nghĩa là "vài lon, mấy hũ", ghép bởi: 几 (jǐ): mấy + 罐 (guàn): Lon.

Thành phần cấu tạo

几罐
jǐ guàn
vài lon, mấy hũ
几
缶
雚

Định nghĩa (1)

1
Cụm lượng từ
Nghĩa:vài lon, mấy hũ
Ví dụ (3)
tā他zài在chāoshì超市mǎi买le了jǐ几guàn罐kělè可乐hé和píjiǔ啤酒。
Anh ấy đã mua vài lon coca và bia tại siêu thị.
He bought a few cans of cola and beer at the supermarket.
chúfáng厨房lǐ里cún存zhe着jǐ几guàn罐māma妈妈zuò做de的mìfēng密封guǒjiàng果酱。
Trong nhà bếp lưu trữ mấy hũ mứt trái cây niêm phong do mẹ làm.
A few jars of sealed jam made by mom were stored in kitchen.
qǐng请bāng帮wǒ我ná拿jǐ几guàn罐qīngliáng清凉de的yǐnpǐn饮品。
Xin giúp tôi lấy vài lon đồ uống thanh mát.
Please help me get a few cans of cool drinks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây