这几只猫用得着吗得
—
Gợi nhớ
Từ "这几只猫用得着吗得" (zhè jǐ zhī māo yòng de zháo ma de) nghĩa là "Nghi vấn/xác nhận lại lợi ích của mấy chú mèo", ghép bởi: 这 (zhè / zhèi): đây + 几 (jǐ): mấy + 只 (zhī / zhǐ): con/cái (lượng từ) + 猫 (māo): con mèo + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 吗 (ma): không? à? nhỉ? + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
这几只猫用得着吗得
Nghi vấn/xác nhận lại lợi ích của mấy chú mèo
辶
文
几
口
八
犭
Phân tích từ 这几只猫用得着吗得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Nghi vấn/xác nhận lại lợi ích của mấy chú mèo
Ví dụ (3)
养这几只猫用得着吗得?
Nuôi mấy chú mèo này có thực sự cần tới không?
Is keeping these few cats really needed?
抓老鼠这几只猫用得着吗得?
Bắt chuột mấy chú mèo này có thực sự cần tới không?
Are these few cats really needed to catch mice?
陪伴老人这几只猫用得着吗得?
Bên cạnh cụ già mấy chú mèo này có thực sự cần tới không?
Are these few cats really needed to accompany the elderly?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây