看图写用得着吗得
—
Gợi nhớ
Từ "看图写用得着吗得" (kàn tú xiě yòng de zháo ma de) nghĩa là "Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi viết theo tranh", ghép bởi: 看 (kàn / kān): xem + 图 (tú): hình ảnh + 写 (xiě): viết + 用 (yòng): dùng + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang + 吗 (ma): không? à? nhỉ? + 得 (de / dé / děi): trợ từ kết cấu.
Thành phần cấu tạo
看图写用得着吗得
Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi viết theo tranh
手
目
囗
冬
冖
与
Phân tích từ 看图写用得着吗得
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Khẳng định/nghi vấn sự cần thiết khi viết theo tranh
Ví dụ (3)
准备彩笔看图写用得着吗得?
Chuẩn bị bút màu nhìn hình viết bài có thực sự cần tới không?
Is preparing colored pens really useful for writing according to pictures?
买参考书看图写用得着吗得?
Mua sách tham khảo nhìn hình viết bài có thực sự cần tới không?
Is buying reference books really useful for writing according to pictures?
看图写用得着吗得这么复杂的工具?
Nhìn hình viết bài có thực sự cần tới dụng cụ phức tạp thế không?
Are such complex tools really useful for writing according to pictures?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây