ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
码头工人搬运费
mǎtóu gōngrén bānyùn fèi
phí bốc dỡ của công nhân bến cảng
Hán việt: mã đầu công nhân ban vận phí
—

Gợi nhớ

Từ "码头工人搬运费" (mǎtóu gōngrén bānyùn fèi) nghĩa là "phí bốc dỡ của công nhân bến cảng", ghép bởi: 码 (mǎ): mã số + 头 (tóu): đầu + 工 (gōng): Người thợ + 人 (rén): người + 搬 (bān): chuyển + 运 (yùn): vận chuyển + 费 (fèi): phí tổn.

Thành phần cấu tạo

码头工人搬运费
mǎtóu gōngrén bānyùn fèi
phí bốc dỡ của công nhân bến cảng
石
马
头
工
人
扌

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phí bốc dỡ của công nhân bến cảng
Ví dụ (3)
mǎtóu码头gōngrén工人bānyùn搬运fèi费jìrù计入yùnshū运输chéngběn成本。
Phí bốc dỡ của công nhân bến cảng được tính vào chi phí vận chuyển.
Dockworker handling fees are included in the shipping cost.
cáiwù财务héduì核对le了mǎtóu码头gōngrén工人bānyùn搬运fèi费。
Tài vụ đã đối chiếu phí bốc dỡ của công nhân bến cảng.
The finance department checked the dockworker handling fees.
bàojiàdān报价单lǐ里lièchū列出le了mǎtóu码头gōngrén工人bānyùn搬运fèi费。
Bảng báo giá liệt kê phí bốc dỡ của công nhân bến cảng.
Dockworker handling fees are listed on the quotation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây