码头工人搬运费
—
Gợi nhớ
Từ "码头工人搬运费" (mǎtóu gōngrén bānyùn fèi) nghĩa là "phí bốc dỡ của công nhân bến cảng", ghép bởi: 码 (mǎ): mã số + 头 (tóu): đầu + 工 (gōng): Người thợ + 人 (rén): người + 搬 (bān): chuyển + 运 (yùn): vận chuyển + 费 (fèi): phí tổn.
Thành phần cấu tạo
码头工人搬运费
phí bốc dỡ của công nhân bến cảng
石
马
头
工
人
扌
Phân tích từ 码头工人搬运费
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phí bốc dỡ của công nhân bến cảng
Ví dụ (3)
码头工人搬运费计入运输成本。
Phí bốc dỡ của công nhân bến cảng được tính vào chi phí vận chuyển.
Dockworker handling fees are included in the shipping cost.
财务核对了码头工人搬运费。
Tài vụ đã đối chiếu phí bốc dỡ của công nhân bến cảng.
The finance department checked the dockworker handling fees.
报价单里列出了码头工人搬运费。
Bảng báo giá liệt kê phí bốc dỡ của công nhân bến cảng.
Dockworker handling fees are listed on the quotation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây